ETF · Chỉ số
S&P Materials Select Sector
Total ETFs
4
All Products
4 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 6,679 tỷ | 16,219 tr.đ. | 0,08 | Vật liệu | S&P Materials Select Sector | 16/12/1998 | 49,85 | 3,01 | 27,39 | ||
| Cổ phiếu | 14,936 tr.đ. | — | 0 | Vật liệu | S&P Materials Select Sector | 2/2/2025 | 31,43 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 5,202 tr.đ. | 6.856,139 | 0,35 | Vật liệu | S&P Materials Select Sector | 29/7/2025 | 23,64 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 2,478 tr.đ. | — | 0 | Vật liệu | S&P Materials Select Sector | 2/2/2025 | 33,01 | 0 | 0 |